辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nguy cơ tử vong" (1件)

nguy cơ tử vong
日本語 フ死亡リスク
マイ単語
Uống cà phê sáng giảm 16% nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân.
朝にコーヒーを飲むと、あらゆる原因による死亡リスクが16%減少します。

swap_horiz 類語検索結果 "nguy cơ tử vong" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "nguy cơ tử vong" (1件)

Uống cà phê sáng giảm 16% nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân.
朝にコーヒーを飲むと、あらゆる原因による死亡リスクが16%減少します。